bọt mép
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọt nước dãi, bọt trắng nhỏ xuất hiện ở khóe miệng: Chất lỏng (nước bọt) bị khuấy động mạnh tạo thành bong bóng nhỏ, tích tụ ở mép hoặc xung quanh miệng.
- (Nghĩa bóng) Sự nói nhiều, nói hăng say đến mức quá đà: Dùng để chỉ việc ai đó nói liên tục, nhiệt tình hoặc giận dữ đến mức tạo cảm giác như sắp có bọt mép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi chạy đường dài, anh ấy mệt đến nỗi có bọt mép. (Chỉ bọt nước bọt thực tế ở miệng do mệt mỏi.)
- Con chó bị bệnh dại thường sùi bọt mép. (Mô tả triệu chứng bệnh lý.)
- Ông ấy tranh luận hăng say đến nỗi tưởng chừng sắp có bọt mép. (Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh cường độ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói vã bọt mép": nói rất nhiều, nói hết lời để thuyết phục hoặc giải thích, thường trong tình huống người nghe tỏ ra thờ ơ hoặc không tin.
- Tôi nói vã bọt mép mà anh ta vẫn không chịu nghe.
- "tức sùi bọt mép": tức giận đến cực điểm, cảm xúc mạnh đến mức được hình dung như có bọt ở mép.
- Nghe tin đó, ông chủ tức sùi bọt mép.
- "bọt mép bay tứ tung": cách nói nhấn mạnh, hình tượng hóa cho việc nói năng huyên thuyên, thiếu kiểm soát.
Biến thể và từ gần giống
- Bọt (danh từ): chất có dạng bong bóng nhỏ, thường trên mặt chất lỏng (bọt biển, bọt xà phòng). "Bọt mép" là một cụm từ cố định chỉ loại bọt đặc thù ở miệng.
- Sùi bọt mép (động từ): hành động tạo ra hoặc có bọt mép.
- Nước dãi (danh từ): nước bọt chảy ra từ miệng, có thể kèm theo bọt.
Từ đồng nghĩa
- Bọt nước miếng (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng trong văn nói hơn.
- Bọt dãi (danh từ): từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
- Nói như rồng leo, làm như mèo mửa: Thành ngữ có ý nghĩa tương đồng với nghĩa bóng của "bọt mép", chỉ việc nói thì hay, hùng hồn nhưng làm thì kém cỏi. "Nói vã bọt mép" thường nhấn mạnh sự nỗ lực nói, còn thành ngữ này nhấn mạnh sự đối lập giữa lời nói và hành động.